at first
/əˈkweɪntn̩s/preposition phrase
- (thành ngữ) Ban đầu; lúc bắt đầu; ban đầu.(idiomatic) Initially; at the start; originally.If at first you don't succeed, try, try again.Nếu lúc đầu bạn không thành công, hãy thử, thử lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at first” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish